您的越南語線上影音教室

以資訊科技與影音,翻轉你的越南語學習體驗

本月主打課程

偉安老師教你 - 越南語戀愛聊天術
Card image cap
Thích Ai Thì Nói - Tập 1: Mẫu người con trai của MISTHY như nào? || MISTHY'S PHIM NHẢM NHÍ

課程資訊

主題: 不小心愛上了你

核心詞彙: người yêu(愛人), trả lời(回答), đàn ông(男人), bình thường(平常), điên(瘋), mặn(鹹), nam tính(男性), bực bội(生悶氣), tỏ tình(告白), đời mình(我的一生)

Card image cap
10 ĐIỀU ĐÀN ÔNG NÓI DỐI x HAKETU | Chuyện yêu đương | Giang Ơi

課程資訊

主題: 十個男人的謊言

核心詞彙: sau(以後), nói dối(說謊), có thể(可以), trước(前), thừa nhận(承認), muốn(想), giấu(隱藏), tất nhiên(當然), sẵn sàng(準備), quên(忘記)

Card image cap
CÁCH LÀM ĐÀN BÀ VUI | Chuyện yêu đương | Giang Ơi

課程資訊

主題: 女生喜歡什麼

核心詞彙: hôi(臭), cố gắng(努力), đẹp trai(帥哥), yêu cầu(要求), kiểm soát(控制), đàn ông(男人), ngoại hình(外型), sở hữu(所有), tự tin(自信), làm đẹp(美容)

Card image cap
Vanlog 7 - Vì sao bạn ế?

課程資訊

主題: 為何你還是單身?

核心詞彙: tạp chí(雜誌), tìm hiểu(發現), đối tượng(對象), xã hội(社會), cuối cùng(最後), tiếp xúc(接觸), đọc sách(讀書), dễ thương(可愛), hợp(合), tự tin(自信)

Card image cap
Vanlog 4 - Đi bar an toàn

課程資訊

主題: 約會安全手冊

核心詞彙: đầy(滿), nguyên tắc(原則), dị ứng(過敏), dịch vụ(服務), lái xe(開車), ăn(吃), ăn mặc(打扮), tin tưởng(相信), chiêu(招), người thân(親人)

Card image cap
12 CUNG HOÀNG ĐẠO PHẢI LÀM GÌ ĐỂ CẢ NĂM GẶP MAY MẮN?! | MẬT NGỮ 12 CHÒM SAO

課程資訊

主題: 讓12個星座幸運的方法

核心詞彙: chúc(祝), năm mới(新年), ảnh hưởng(影響), đối với(對於), làm(做), nghỉ(休息), bạch dương(牡羊座), khỏe mạnh(健康), dành(保留), Sự may mắn(運勢、幸運)

聽力練習

接近 10,000 部 Youtube 字幕影片。讓你一個人也可以訓練聽力。再加上超過 200 多部的中越影片教材(持續增加中),讓你輕鬆的認識詞彙及例句用法。

口說練習

學了就說,永遠是學習語言的最短路徑。一個人時,您一樣可以使用跟讀小幫手,單句播放要模仿的例句,然後跟著模仿比較。

線上課程

線上互動課程,讓你不在越南也有語言環境。再加上與我們特約合作的老師們精心設計的線上主題討論課程,有老師指導,有同學一起練習,讓你成長更快速

課程方式介紹(上) 課程方式介紹(下)

不只是線上課程!

我們其實也是您絕佳的自學工具

一個人時,不但可以透過影片學習詞彙、例句用法

您同時也擁有以下的貼心功能

最懂你的學習助理

我們備有專利的學習助理絕對超乎你想像的重要。透過 AI 語言助理的運作,輔助你不斷重複並且從簡單到困難的引導式學習,讓你詞彙的學習更輕鬆。

專業的語料查詢器

我們也有語料庫的查詢,讓您對有興趣的詞彙,做語料及衍生詞彙的查詢。透過語料的查詢,您可更加容易理解各類語境的運用。

詞彙的複習

在蒐集您的核心詞彙的當中,我們也幫您記錄了當時的情境來源。我們也提供了一個讓您簡易複習詞彙的功能。而您詞彙複習的結果,也會回饋到我們的語言學習助理,來協助你日後的學習。

心動了嗎!?